苛政猛虎 kē zhèng měng hǔ · hà chánh mãnh hổ Hán Việt: hà chánh mãnh hổ · Pinyin: kē zhèng měng hǔ Tổng quan Cấu tạo: 苛 (hà) + 政 (chánh) + 猛 (mãnh) + 虎 (hổ)Pinyinkē zhèng měng hǔHán Việthà chánh mãnh hổCấu tạo苛 + 政 + 猛 + 虎 · hà + chánh + mãnh + hổ nghĩa thành phần: hà + chánh + mãnh + hổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苛政:残暴地统治。指残酷压迫剥削人民的政策比老虎还要凶恶暴虐。