苛求無厭

hà cầu vô yếm

Hán Việt: hà cầu vô yếm

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (cầu) + (vô) + (yếm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 苛求無厭 ēqiúwúyàn f.e. make excessive demands; be over-critical