苜蓿生涯 mục túc sanh nhai Hán Việt: mục túc sanh nhai Tổng quan Cấu tạo: 苜 (mục) + 蓿 (túc) + 生 (sanh) + 涯 (nhai)Hán Việtmục túc sanh nhaiCấu tạo苜 + 蓿 + 生 + 涯 · mục + túc + sanh + nhai nghĩa thành phần: mục + túc + sanh + nhai Nghĩa EngCihui 苜蓿生涯 ùxushēngyá f.e. the hard life of teachers