苞籠萬象

bāo lóng wàn xiàng bao lung vạn tượng

Hán Việt: bao lung vạn tượng · Pinyin: bāo lóng wàn xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bao) + (lung) + (vạn) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苞:通“包”,包含;笼:收罗;象:形状,样子。包含容纳一切。形容内容丰富,无所不包。