苞米棒子 bao mễ bổng tử Hán Việt: bao mễ bổng tử Tổng quan Cấu tạo: 苞 (bao) + 米 (mễ) + 棒 (bổng) + 子 (tử)Hán Việtbao mễ bổng tửCấu tạo苞 + 米 + 棒 + 子 · bao + mễ + bổng + tử nghĩa thành phần: bao + mễ + bổng + tử Nghĩa EngCihui 苞米棒子 āomǐ bàngzi n. <topo.> a cob of corn