苞米樓子 bao mễ lâu tử Hán Việt: bao mễ lâu tử Tổng quan Cấu tạo: 苞 (bao) + 米 (mễ) + 樓 (lâu) + 子 (tử)Hán Việtbao mễ lâu tửCấu tạo苞 + 米 + 樓 + 子 · bao + mễ + lâu + tử nghĩa thành phần: bao + mễ + lâu + tử Nghĩa EngCihui 苞米樓子 āomǐ lóuzi n. <topo.> corn barn