苞芽油頁岩 bao nha du hiệt nham Hán Việt: bao nha du hiệt nham Tổng quan Cấu tạo: 苞 (bao) + 芽 (nha) + 油 (du) + 頁 (hiệt) + 岩 (nham)Hán Việtbao nha du hiệt nhamCấu tạo苞 + 芽 + 油 + 頁 + 岩 · bao + nha + du + hiệt + nham nghĩa thành phần: bao + nha + du + hiệt + nham