苞苴公行
bao tư công hành
Hán Việt: bao tư công hành · Pinyin: bāo jū gōng xíng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 苞苴,賄賂。苞苴公行指公開賄賂。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 苞苴:蒲包,指赠送的礼物,引申为贿赂。指公开行贿。
Eng
- Cihui 苞苴公行 āojūgōngxíng f.e. bribe openly