苞藏禍心

bāo cáng huò xīn bao tàng họa tâm

Hán Việt: bao tàng họa tâm · Pinyin: bāo cáng huò xīn

Tổng quan

nuôi ý đồ xấu (thành ngữ) | che giấu ác ý

Cấu tạo: (bao) + (tàng) + (họa) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nuôi ý đồ xấu (thành ngữ) | che giấu ác ý

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苞:通“包”,包藏;祸心:害人之心。心里暗藏着不可告人的坏主意。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 包藏禍心|包藏祸心[bao1 cang2 huo4 xin1]
  • Cihui variant of 包藏禍心|包藏祸心