苟且之心

gǒu qiě zhī xīn cẩu thả chi tâm

Hán Việt: cẩu thả chi tâm · Pinyin: gǒu qiě zhī xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩu) + (thả) + (chi) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苟且:得过且过。指得过且过、只顾眼前思想。亦指想做不正当事情的念头。一般多指男女关系。
  • Tân Hoa Tự Điển 苟且得过且过。指得过且过、只顾眼前思想。亦指想做不正当事情的念头。一般多指男女关系。