苟且了事 cẩu thả liễu sự Hán Việt: cẩu thả liễu sự Tổng quan Cấu tạo: 苟 (cẩu) + 且 (thả) + 了 (liễu) + 事 (sự)Hán Việtcẩu thả liễu sựCấu tạo苟 + 且 + 了 + 事 · cẩu + thả + liễu + sự nghĩa thành phần: cẩu + thả + liễu + sự Nghĩa EngCihui 苟且了事 ǒuqiě liǎoshì v.p. dispose of sth. perfunctorily