苟且因循 gǒu qiě yīn xún · cẩu thả nhân tuần Hán Việt: cẩu thả nhân tuần · Pinyin: gǒu qiě yīn xún Tổng quan Cấu tạo: 苟 (cẩu) + 且 (thả) + 因 (nhân) + 循 (tuần)Pinyingǒu qiě yīn xúnHán Việtcẩu thả nhân tuầnCấu tạo苟 + 且 + 因 + 循 · cẩu + thả + nhân + tuần nghĩa thành phần: cẩu + thả + nhân + tuần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苟且:得过且过;因循:沿袭。得过且过地混日子。