苟且求活 cẩu thả cầu hoạt Hán Việt: cẩu thả cầu hoạt Tổng quan Cấu tạo: 苟 (cẩu) + 且 (thả) + 求 (cầu) + 活 (hoạt)Hán Việtcẩu thả cầu hoạtCấu tạo苟 + 且 + 求 + 活 · cẩu + thả + cầu + hoạt nghĩa thành phần: cẩu + thả + cầu + hoạt Nghĩa EngCihui 苟且求活 ǒuqiěqiúhuó f.e. preserve one's life at all costs