苟全性命
cẩu toàn tính mệnh
Hán Việt: cẩu toàn tính mệnh · Pinyin: gǒu quán xìng mìng
Tổng quan
hư Cẩu hoạt 苟 活. cẩu toàn tính mệnh cẩu toàn tính mệnh ☆Như Cẩu hoạt 苟 活.
Nghĩa
Việt
- Cihui hư Cẩu hoạt 苟 活. cẩu toàn tính mệnh cẩu toàn tính mệnh ☆Như Cẩu hoạt 苟 活.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 苟:苟且,姑且。苟且保全性命。
- Tân Hoa Tự Điển 苟苟且,姑且。苟且保全性命。
Eng
- Cihui 苟全性命 ǒuquán xìngmìng v.o. barely manage to survive