苟安一時

cẩu an nhất thì

Hán Việt: cẩu an nhất thì

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩu) + (an) + (nhất) + (thì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 苟安一時 ǒu'ānyīshí f.e. seek security for a time