苟容曲從

gǒu róng qū cóng cẩu dung khúc tòng

Hán Việt: cẩu dung khúc tòng · Pinyin: gǒu róng qū cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩu) + (dung) + (khúc) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苟:苟且,姑且;容:容身;曲:委曲;从:顺从。苟且容身,委曲顺从。比喻不分是非曲直,完全听命于权势者。