若不勝衣 ruò bù shèng yī · nhược bất thắng y Hán Việt: nhược bất thắng y · Pinyin: ruò bù shèng yī Tổng quan Cấu tạo: 若 (nhược) + 不 (bất) + 勝 (thắng) + 衣 (y)Pinyinruò bù shèng yīHán Việtnhược bất thắng yCấu tạo若 + 不 + 勝 + 衣 · nhược + bất + thắng + y nghĩa thành phần: nhược + bất + thắng + y