若出一軌 ruò chū yī guǐ · nhược xuất nhất quỹ Hán Việt: nhược xuất nhất quỹ · Pinyin: ruò chū yī guǐ Tổng quan Cấu tạo: 若 (nhược) + 出 (xuất) + 一 (nhất) + 軌 (quỹ)Pinyinruò chū yī guǐHán Việtnhược xuất nhất quỹCấu tạo若 + 出 + 一 + 軌 · nhược + xuất + nhất + quỹ nghĩa thành phần: nhược + xuất + nhất + quỹ