若將就木 nhược tương tựu mộc Hán Việt: nhược tương tựu mộc Tổng quan Cấu tạo: 若 (nhược) + 將 (tương) + 就 (tựu) + 木 (mộc)Hán Việtnhược tương tựu mộcCấu tạo若 + 將 + 就 + 木 · nhược + tương + tựu + mộc nghĩa thành phần: nhược + tương + tựu + mộc Nghĩa EngCihui 若將就木 uòjiāngjiùmù f.e. as though about to die