若張火傘 ruò zhāng huǒ sǎn · nhược trương hỏa tán Hán Việt: nhược trương hỏa tán · Pinyin: ruò zhāng huǒ sǎn Tổng quan Cấu tạo: 若 (nhược) + 張 (trương) + 火 (hỏa) + 傘 (tán)Pinyinruò zhāng huǒ sǎnHán Việtnhược trương hỏa tánCấu tạo若 + 張 + 火 + 傘 · nhược + trương + hỏa + tán nghĩa thành phần: nhược + trương + hỏa + tán