若有所喪

ruò yǒu suǒ sàng nhược hữu sở tang

Hán Việt: nhược hữu sở tang · Pinyin: ruò yǒu suǒ sàng

Tổng quan

xem 若有所失

Cấu tạo: (nhược) + (hữu) + (sở) + (tang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 若有所失

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 神情悵惘,有所失落的樣子。宋.張君房《雲笈七籤.卷一○九.若士》:「乃舉臂竦身遂入雲中,盧敖仰而視之,不見乃止,恍惚若有所喪也。」也作「若有所失」、「若有所亡」。

Eng

  • CC-CEDICT see 若有所失[ruo4 you3 suo3 shi1]
  • Cihui see 若有所失