若涉淵冰 ruò shè yuān bīng · nhược thiệp uyên băng Hán Việt: nhược thiệp uyên băng · Pinyin: ruò shè yuān bīng Tổng quan Cấu tạo: 若 (nhược) + 涉 (thiệp) + 淵 (uyên) + 冰 (băng)Pinyinruò shè yuān bīngHán Việtnhược thiệp uyên băngCấu tạo若 + 涉 + 淵 + 冰 · nhược + thiệp + uyên + băng nghĩa thành phần: nhược + thiệp + uyên + băng