若涉淵水 ruò shè yuān shuǐ · nhược thiệp uyên thủy Hán Việt: nhược thiệp uyên thủy · Pinyin: ruò shè yuān shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 若 (nhược) + 涉 (thiệp) + 淵 (uyên) + 水 (thủy)Pinyinruò shè yuān shuǐHán Việtnhược thiệp uyên thủyCấu tạo若 + 涉 + 淵 + 水 · nhược + thiệp + uyên + thủy nghĩa thành phần: nhược + thiệp + uyên + thủy