若澤巴洛佐 ruò zé bā luò zuǒ · nhược trạch ba lạc tá Hán Việt: nhược trạch ba lạc tá · Pinyin: ruò zé bā luò zuǒ Tổng quan Cấu tạo: 若 (nhược) + 澤 (trạch) + 巴 (ba) + 洛 (lạc) + 佐 (tá)Pinyinruò zé bā luò zuǒHán Việtnhược trạch ba lạc táCấu tạo若 + 澤 + 巴 + 洛 + 佐 · nhược + trạch + ba + lạc + tá nghĩa thành phần: nhược + trạch + ba + lạc + tá