若烹小鮮 ruò pēng xiǎo xiān · nhược phanh tiểu tiên Hán Việt: nhược phanh tiểu tiên · Pinyin: ruò pēng xiǎo xiān Tổng quan Cấu tạo: 若 (nhược) + 烹 (phanh) + 小 (tiểu) + 鮮 (tiên)Pinyinruò pēng xiǎo xiānHán Việtnhược phanh tiểu tiênCấu tạo若 + 烹 + 小 + 鮮 · nhược + phanh + tiểu + tiên nghĩa thành phần: nhược + phanh + tiểu + tiên