若蹈虎尾 nhược đạo hổ vĩ Hán Việt: nhược đạo hổ vĩ Tổng quan Cấu tạo: 若 (nhược) + 蹈 (đạo) + 虎 (hổ) + 尾 (vĩ)Hán Việtnhược đạo hổ vĩCấu tạo若 + 蹈 + 虎 + 尾 · nhược + đạo + hổ + vĩ nghĩa thành phần: nhược + đạo + hổ + vĩ Nghĩa EngCihui 若蹈虎尾 uòdǎohǔwěi f.e. very dangerous