若阿尚繆拉 ruò a shàng miào lā · nhược a thượng mâu lạp Hán Việt: nhược a thượng mâu lạp · Pinyin: ruò a shàng miào lā Tổng quan Cấu tạo: 若 (nhược) + 阿 (a) + 尚 (thượng) + 繆 (mâu) + 拉 (lạp)Pinyinruò a shàng miào lāHán Việtnhược a thượng mâu lạpCấu tạo若 + 阿 + 尚 + 繆 + 拉 · nhược + a + thượng + mâu + lạp nghĩa thành phần: nhược + a + thượng + mâu + lạp