苦不聊生

kǔ bù liáo shēng khổ bất liêu sanh

Hán Việt: khổ bất liêu sanh · Pinyin: kǔ bù liáo shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (khổ) + (bất) + (liêu) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容受盡痛苦折磨,無法生存下去。《漢書.卷六四下.嚴安傳》:「行十餘年,丁男被甲,丁女轉輸,苦不聊生,自經於道樹,死者相望。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聊生:赖以维持生活。形容备受痛苦,无法生存。