苦烏頭鹼 khổ ô đầu dảm Hán Việt: khổ ô đầu dảm Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 烏 (ô) + 頭 (đầu) + 鹼 (dảm)Hán Việtkhổ ô đầu dảmCấu tạo苦 + 烏 + 頭 + 鹼 · khổ + ô + đầu + dảm nghĩa thành phần: khổ + ô + đầu + dảm