苦剌吧嘰 khổ lạt ba kỉ Hán Việt: khổ lạt ba kỉ Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 剌 (lạt) + 吧 (ba) + 嘰 (kỉ)Hán Việtkhổ lạt ba kỉCấu tạo苦 + 剌 + 吧 + 嘰 · khổ + lạt + ba + kỉ nghĩa thành phần: khổ + lạt + ba + kỉ Nghĩa EngCihui 苦剌吧嘰 ǔlabājī f.e. <coll.> bitter