苦口惡石

kǔ kǒu è shí khổ khẩu ác thạch

Hán Việt: khổ khẩu ác thạch · Pinyin: kǔ kǒu è shí

Tổng quan

Cấu tạo: (khổ) + (khẩu) + (ác) + (thạch)