苦口相勸

khổ khẩu tương khuyến

Hán Việt: khổ khẩu tương khuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (khổ) + (khẩu) + (tương) + (khuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 苦口相勸 ǔkǒuxiāngquàn f.e. earnestly advise