苦口良藥 kǔ kǒu liáng yào · khổ khẩu lương dược Hán Việt: khổ khẩu lương dược · Pinyin: kǔ kǒu liáng yào Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 口 (khẩu) + 良 (lương) + 藥 (dược)Pinyinkǔ kǒu liáng yàoHán Việtkhổ khẩu lương dượcCấu tạo苦 + 口 + 良 + 藥 · khổ + khẩu + lương + dược nghĩa thành phần: khổ + khẩu + lương + dược