苦味補藥 khổ vị bổ dược Hán Việt: khổ vị bổ dược Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 味 (vị) + 補 (bổ) + 藥 (dược)Hán Việtkhổ vị bổ dượcCấu tạo苦 + 味 + 補 + 藥 · khổ + vị + bổ + dược nghĩa thành phần: khổ + vị + bổ + dược