苦哥兒們 khổ ca nhi môn Hán Việt: khổ ca nhi môn Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 哥 (ca) + 兒 (nhi) + 們 (môn)Hán Việtkhổ ca nhi mônCấu tạo苦 + 哥 + 兒 + 們 · khổ + ca + nhi + môn nghĩa thành phần: khổ + ca + nhi + môn Nghĩa EngCihui 苦哥兒們 ǔgērmen n. <coll.> fellow sufferers M:¹qún/²huǒ