苦哥兒們兒

khổ ca nhi môn nhi

Hán Việt: khổ ca nhi môn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (khổ) + (ca) + (nhi) + (môn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 苦哥兒們兒 ǔgērmenr ►See kǔgērmen