苦守 khổ thủ Hán Việt: khổ thủ Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 守 (thủ)Hán Việtkhổ thủCấu tạo苦 + 守 · khổ + thủ nghĩa thành phần: khổ + thủ Nghĩa EngCihui 苦守 ǔshǒu v. 1. firmly abide by (a promise) 2. firmly hold (a fortress) Từ liên quan Từ đồng nghĩa坚守 · 死守