苦役徒刑 khổ dịch đồ hình Hán Việt: khổ dịch đồ hình Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 役 (dịch) + 徒 (đồ) + 刑 (hình)Hán Việtkhổ dịch đồ hìnhCấu tạo苦 + 役 + 徒 + 刑 · khổ + dịch + đồ + hình nghĩa thành phần: khổ + dịch + đồ + hình Nghĩa EngCihui 苦役徒刑 ǔyìtúxíng f.e. imprisonment with hard labor