苦徵惡戰 kǔ zhēng è zhàn · khổ trưng ác chiến Hán Việt: khổ trưng ác chiến · Pinyin: kǔ zhēng è zhàn Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 徵 (trưng) + 惡 (ác) + 戰 (chiến)Pinyinkǔ zhēng è zhànHán Việtkhổ trưng ác chiếnCấu tạo苦 + 徵 + 惡 + 戰 · khổ + trưng + ác + chiến nghĩa thành phần: khổ + trưng + ác + chiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 艰苦的征战。