苦心揣摩 khổ tâm sủy ma Hán Việt: khổ tâm sủy ma Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 心 (tâm) + 揣 (sủy) + 摩 (ma)Hán Việtkhổ tâm sủy maCấu tạo苦 + 心 + 揣 + 摩 · khổ + tâm + sủy + ma nghĩa thành phần: khổ + tâm + sủy + ma Nghĩa EngCihui 苦心揣摩 ǔxīnchuǎimó f.e. painstakingly progress through trial and error