苦心積慮

kǔ xīn jī lǜ khổ tâm tích lự

Hán Việt: khổ tâm tích lự · Pinyin: kǔ xīn jī lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (khổ) + (tâm) + (tích) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积虑:长期地或一再地思考。指费尽心思长期的思考问题。
  • Tân Hoa Tự Điển 积虑长期地或一再地思考。费尽心思长时间的思考问题。