苦心積慮 kǔ xīn jī lǜ · khổ tâm tích lự Hán Việt: khổ tâm tích lự · Pinyin: kǔ xīn jī lǜ Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 心 (tâm) + 積 (tích) + 慮 (lự)Pinyinkǔ xīn jī lǜHán Việtkhổ tâm tích lựCấu tạo苦 + 心 + 積 + 慮 · khổ + tâm + tích + lự nghĩa thành phần: khổ + tâm + tích + lự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 費盡心神,百般思慮。如:「這份工作是我苦心積慮幫他安排的,他竟不肯接受。」