苦心經營地

khổ tâm kinh doanh địa

Hán Việt: khổ tâm kinh doanh địa

Tổng quan

tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu; trau chuốt, tinh vi

Cấu tạo: (khổ) + (tâm) + (kinh) + (doanh) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu; trau chuốt, tinh vi