苦心致志

khổ tâm trí chí

Hán Việt: khổ tâm trí chí

Tổng quan

Cấu tạo: (khổ) + (tâm) + (trí) + (chí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 苦心致志 ǔxīnzhìzhì f.e. faithful devotion and constancy of purpose