苦思冥想

kǔ sī míng xiǎngkhổ tư minh tưởng

Hán Việt: khổ tư minh tưởng · Pinyin: kǔ sī míng xiǎng

Tổng quan

MINH TƯỞNG trầm tư suy nghĩ; trầm ngâm suy nghĩ

新华 · Tân Hoa Đại lục

尽心地思索和想象。

Cấu tạo: 苦 (khổ) + 思 (tư) + 冥 (minh) + 想 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suy nghĩ từ mọi góc độ (thành ngữ)
  • Cihui suy nghĩ chăm chú
  • Cihui vắt óc
  • Biên soạn wrack one's brains

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽心地思索和想象。

Eng

  • Cihui 苦思冥想 ǔsīmíngxiǎng f.e. wrack one's brains

Đức

  • Handedict hart nachdenken, sich den Kopf zerbrechen (V, Sprichw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

苦思而得 · 冥想的 · 冥想者 · 苦思的 · 苦思恶想 · 苦思焦虑