苦打成招

kǔ dǎ chéng zhāo khổ đả thành chiêu

Hán Việt: khổ đả thành chiêu · Pinyin: kǔ dǎ chéng zhāo

Tổng quan

Cấu tạo: (khổ) + (đả) + (thành) + (chiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严刑拷打,迫使无罪的人冤枉招认。