苦日子

kǔ rì zi khổ nhật tử

Hán Việt: khổ nhật tử · Pinyin: kǔ rì zi

Tổng quan

thời kỳ khó khăn

Cấu tạo: (khổ) + (nhật) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời kỳ khó khăn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 艱困的生活。如:「父母辛勤的工作,就是希望孩子們可以不必過苦日子。」

Eng

  • CC-CEDICT hard times
  • Cihui hard times

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

好日子