苦樂之境 kǔ lè zhī jìng · khổ nhạc chi cảnh Hán Việt: khổ nhạc chi cảnh · Pinyin: kǔ lè zhī jìng Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 樂 (nhạc) + 之 (chi) + 境 (cảnh)Pinyinkǔ lè zhī jìngHán Việtkhổ nhạc chi cảnhCấu tạo苦 + 樂 + 之 + 境 · khổ + nhạc + chi + cảnh nghĩa thành phần: khổ + nhạc + chi + cảnh