苦竹哀絲 kǔ zhú āi sī · khổ trúc ai ti Hán Việt: khổ trúc ai ti · Pinyin: kǔ zhú āi sī Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 竹 (trúc) + 哀 (ai) + 絲 (ti)Pinyinkǔ zhú āi sīHán Việtkhổ trúc ai tiCấu tạo苦 + 竹 + 哀 + 絲 · khổ + trúc + ai + ti nghĩa thành phần: khổ + trúc + ai + ti