苦筋拔力
khổ cân bạt lực
Hán Việt: khổ cân bạt lực · Pinyin: kǔ jīn bá lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。劳筋骨,耗体力,极言其辛苦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。劳筋骨,耗体力,极言其辛苦。
Eng
- Cihui 苦筋拔力 ǔjinbálì f.e. <coll.> poverty-stricken; beggarly